學華語Kaori Dict

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ

THUỶ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.nước
  2. 2.sông
  3. 3.chất lỏng
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.đồ uống
  2. 5.phí hoặc thu nhập bổ sung
  3. 6.(quần áo) lượng từ cho số lần giặt

Cách đọc khác:Shuǐhọ [Shui3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你想喝水嗎?

    nǐ xiǎng hē shuǐ ma

    Anh có muốn uống nước không

  • 2

    請給我一點兒水。

    qǐng gěi wǒ yī diǎnr shuǐ

    Hãy cho tôi một chút nước

  • 3

    有些人喝茶,有的人喝水。

    yǒu xiē rén hē chá yǒu de rén hē shuǐ

    Một số người uống trà, một số người uống nước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水 nghĩa là gì? · Kaori Dict