學華語Kaori Dict

giản thể:

shuì

ㄕㄨㄟˋ

THUẾ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些商品要交稅。

    zhè xiē shāng pǐn yào jiāo shuì

    Những mặt hàng này phải chịu thuế

  • 2

    人們抱怨重稅。

    rénmen bàoyuàn zhòng shuì。

    Người ta phàn nàn về thuế cao

  • 3

    這個價格含了稅。

    zhège jiàgé hán le shuì。

    Giá này đã bao gồm thuế

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稅 nghĩa là gì? · Kaori Dict