- 1.dịch vụ thuế
- 2.vụ thuế nhà nước

例句Câu ví dụ
- 1
艾倫很幸運地考過了稅務師考試。
Ài lún hěn xìngyùn de kǎoguò le shuìwù Shī kǎoshì。
Álơn rất may mắn đã thi qua kỳ thi kiểm toán sư.

艾倫很幸運地考過了稅務師考試。
Ài lún hěn xìngyùn de kǎoguò le shuìwù Shī kǎoshì。
Álơn rất may mắn đã thi qua kỳ thi kiểm toán sư.