學華語Kaori Dict

稅務

giản thể: 税务

shuì

ㄕㄨㄟˋ ㄨˋ

THUẾ VỤ

HSK 7-9N
  1. 1.dịch vụ thuế
  2. 2.vụ thuế nhà nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾倫很幸運地考過了稅務師考試。

    Ài lún hěn xìngyùn de kǎoguò le shuìwù Shī kǎoshì。

    Álơn rất may mắn đã thi qua kỳ thi kiểm toán sư.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稅務 nghĩa là gì? · Kaori Dict