學華語Kaori Dict

公務員

giản thể: 公务员

gōngyuán

ㄍㄨㄥ ㄨˋ ㄩㄢˊ

CÔNG VỤ VIÊN

HSK 3N
  1. 1.công chức
  2. 2.người làm việc văn phòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親是工程師,母親是公務員。

    wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán

    Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公務員 nghĩa là gì? · Kaori Dict