- 1.công chức
- 2.người làm việc văn phòng

例句Câu ví dụ
- 1
我父親是工程師,母親是公務員。
wǒ fù qīn shì gōng chéng shī mǔ qīn shì gōng wù yuán
Tôi cha là kỹ sư, mẹ là công chức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.