學華語Kaori Dict

辦公室

giản thể: 办公室

bàngōngshì

ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ ㄕˋ

BIỆN CÔNG THẤT

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.văn phòng
  2. 2.cơ sở kinh doanh
  3. 3.cục
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    經理在辦公室等你。

    jīng lǐ zài bàn gōng shì děng nǐ

    Giám đốc đang chờ anh ở văn phòng

  • 2

    他在辦公室辦公。

    tā zài bàn gōng shì bàn gōng

    Anh ấy đang làm việc trong văn phòng

  • 3

    明天在辦公室見。

    míngtiān zài bàngōngshì jiàn。

    Hẹn gặp anh ấy ngày mai tại văn phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • BẠN (辦) – làm/xử lý: Hai tội nhân (辛辛) hai bên, ở giữa dùng sức (力) phân xử — lo liệu công việc, BẠN sự, làm thủ tục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

辦公室 nghĩa là gì? · Kaori Dict