學華語Kaori Dict

教室

jiàoshì

ㄐㄧㄠˋ ㄕˋ

GIÁO THẤT

HSK 2TOCFL 1N
  1. 1.phòng học
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我推門走進教室。

    wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì

    Tôi đẩy cửa và bước vào lớp học

  • 2

    我們教室的座位不夠了。

    wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le

    Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi

  • 3

    教室的牆上有中國地圖。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Giường lớp có bản đồ Trung Quốc trên tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教室 nghĩa là gì? · Kaori Dict