例句Câu ví dụ
- 1
我推門走進教室。
wǒ tuī mén zǒu jìn jiào shì
Tôi đẩy cửa và bước vào lớp học
- 2
我們教室的座位不夠了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi
- 3
教室的牆上有中國地圖。
jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú
Giường lớp có bản đồ Trung Quốc trên tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
