學華語Kaori Dict

請教

giản thể: 请教

qǐngjiào

ㄑㄧㄥˇ ㄐㄧㄠˋ

THỈNH GIÁO

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.hỏi để được hướng dẫn
  2. 2.tham khảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    我向老師請教了一個問題。

    wǒ xiàng lǎo shī qǐng jiào le yī ge wèn tí

    Tôi đã hỏi thầy về một vấn đề

  • 2

    您最好請教一下醫生。

    nín zuìhǎo qǐngjiào yīxià yīshēng。

    Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ

  • 3

    你最好請教一下醫生。

    nǐ zuìhǎo qǐngjiào yīxià yīshēng。

    Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請教 nghĩa là gì? · Kaori Dict