- 1.xin lỗi, cho tôi hỏi...?

例句Câu ví dụ
- 1
請問,你叫什麼名字?
qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi
Xin lỗi, anh tên là gì?
- 2
小姐,請問現在幾點?
xiǎo jie qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn
Chị xin hỏi giờ này là mấy giờ
- 3
請問您姓什麼?
qǐng wèn nín xìng shén me
Xin hỏi họ tên của ngài là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 請THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.