學華語Kaori Dict

請問

giản thể: 请问

qǐngwèn

ㄑㄧㄥˇ ㄨㄣˋ

THỈNH VẤN

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.xin lỗi, cho tôi hỏi...?

例句Câu ví dụ

  • 1

    請問,你叫什麼名字?

    qǐng wèn nǐ jiào shén me míng zi

    Xin lỗi, anh tên là gì?

  • 2

    小姐,請問現在幾點?

    xiǎo jie qǐng wèn xiàn zài jǐ diǎn

    Chị xin hỏi giờ này là mấy giờ

  • 3

    請問您姓什麼?

    qǐng wèn nín xìng shén me

    Xin hỏi họ tên của ngài là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • THỈNH (請) – mời: Lời nói (言 ngôn) trong xanh (青 thanh) như nước suối — lời MỜI lịch sự, kính THỈNH quý khách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

請問 nghĩa là gì? · Kaori Dict