例句Câu ví dụ
- 1
老師問,學生回答。
lǎo shī wèn xué sheng huí dá
Giáo viên hỏi, học sinh trả lời
- 2
有問題可以隨時問我。
yǒu wèn tí kě yǐ suí shí wèn wǒ
Nếu có vấn đề gì, cứ hỏi tôi bất kỳ lúc nào.
- 3
我僅僅是問問。
wǒ jǐn jǐn shì wèn wèn
Tôi chỉ hỏi thôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
