學華語Kaori Dict

學問

giản thể: 学问

xuéwèn

ㄒㄩㄝˊ ㄨㄣˋ

HỌC VẤN

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.học vấn
  2. 2.kiến thức
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的學問很深,學術水平很高。

    tā de xué wèn hěn shēn xué shù shuǐ píng hěn gāo

    Ông ấy học thức sâu rộng, trình độ học thuật cao

  • 2

    這門學問很扎實。

    zhè mén xué wèn hěn zhā shi

    Ngành học này rất vững chắc

  • 3

    翻譯是一門學問。

    fānyì shì yī mén xuéwèn。

    Dịch thuật là một ngành học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學問 nghĩa là gì? · Kaori Dict