- 1.học vấn
- 2.kiến thức
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
他的學問很深,學術水平很高。
tā de xué wèn hěn shēn xué shù shuǐ píng hěn gāo
Ông ấy học thức sâu rộng, trình độ học thuật cao
- 2
這門學問很扎實。
zhè mén xué wèn hěn zhā shi
Ngành học này rất vững chắc
- 3
翻譯是一門學問。
fānyì shì yī mén xuéwèn。
Dịch thuật là một ngành học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.