字義Nghĩa
học thức, tri thứcmáy dịch
xuéHỌC
- 1.học
- 2.học tập
- 3.bắt chước
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một tòa nhà 冖 nơi trẻ em 子 học tập
字的故事Chuyện chữ
HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
組詞Từ chứa chữ này
- 學校trường học
- 學生học sinh
- 學習học
- 學院trường cao đẳng
- 學期học kỳ
- 學費học phí
- 學問học vấn
- 學術học thuật
- 學者học giả
- 學位bằng cấp học thuật
- 大學trường đại học
- 同學học cùng trường
- 小學trường tiểu học; trường cấp một
- 上學đi học
- 中學trường trung học
- 大學生sinh viên đại học