- 1.học thuật
- 2.khoa học
- 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
今天下午有一個學術講座。
jīn tiān xià wǔ yǒu yī ge xué shù jiǎng zuò
Có một buổi phát biểu học thuật vào buổi chiều nay
- 2
他的學問很深,學術水平很高。
tā de xué wèn hěn shēn xué shù shuǐ píng hěn gāo
Ông ấy học thức sâu rộng, trình độ học thuật cao
- 3
學術界都很認可。
xué shù jiè dōu hěn rèn kě
Cộng đồng học thuật đều công nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.