學華語Kaori Dict

學術

giản thể: 学术

xuéshù

ㄒㄩㄝˊ ㄕㄨˋ

HỌC THUẬT

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.học thuật
  2. 2.khoa học
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天下午有一個學術講座。

    jīn tiān xià wǔ yǒu yī ge xué shù jiǎng zuò

    Có một buổi phát biểu học thuật vào buổi chiều nay

  • 2

    他的學問很深,學術水平很高。

    tā de xué wèn hěn shēn xué shù shuǐ píng hěn gāo

    Ông ấy học thức sâu rộng, trình độ học thuật cao

  • 3

    學術界都很認可。

    xué shù jiè dōu hěn rèn kě

    Cộng đồng học thuật đều công nhận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

学术 nghĩa là gì? · Kaori Dict