- 1.bằng cấp học thuật
- 2.chỗ trong trường

例句Câu ví dụ
- 1
他拿到了碩士學位。
tā ná dào liǎo shuò shì xué wèi
Anh ấy đã lấy được bằng thạc sĩ
- 2
他得到了法學學位。
tā dédào le fǎxué xuéwèi。
Anh ấy đã tốt nghiệp chuyên ngành luật.
- 3
他有醫學考試學位。
tā yǒu yīxué kǎoshì xuéwèi。
Anh ấy có bằng thạc sĩ về kỳ thi y học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.