學華語Kaori Dict

wèi

ㄨㄟˋ

VỊ

HSK 2TOCFL 1M
  1. 1.vị trí
  2. 2.địa điểm
  3. 3.chỗ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.ngồi
  2. 5.lượng từ cho người (kính trọng)
  3. 6.lượng từ cho bit nhị phân (ví dụ: 十六位 16-bit hoặc 2 byte)
  4. 7.(vật lý) thế năng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他太太是一位畫家。

    tā tài tai shì yī wèi huà jiā

    Vợ anh ấy là một họa sĩ

  • 2

    她是一位年輕的教師。

    tā shì yī wèi nián qīng de jiào shī

    Cô ấy là một giáo viên trẻ

  • 3

    我碰到了一位老朋友。

    wǒ pèng dào liǎo yī wèi lǎo péng you

    Tôi đã gặp một người bạn cũ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

位 nghĩa là gì? · Kaori Dict