例句Câu ví dụ
- 1
我們教室的座位不夠了。
wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le
Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi
- 2
請留個座位。
qǐng liú gě zuòwèi。
Hãy giữ một chỗ
- 3
這個座位沒人。
zhège zuòwèi méi rén。
Chỗ này không có người ngồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
