學華語Kaori Dict

座位

zuòwèi

ㄗㄨㄛˋ ㄨㄟˋ

TOẠ VỊ

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.chỗ ngồi
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們教室的座位不夠了。

    wǒ men jiào shì de zuò wèi bù gòu le

    Có quá ít chỗ ngồi trong lớp chúng tôi

  • 2

    請留個座位。

    qǐng liú gě zuòwèi。

    Hãy giữ một chỗ

  • 3

    這個座位沒人。

    zhège zuòwèi méi rén。

    Chỗ này không có người ngồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

座位 nghĩa là gì? · Kaori Dict