學華語Kaori Dict

做為

giản thể: 做为

zuòwéi

ㄗㄨㄛˋ ㄨㄟˊ

TỐ VI

  1. 1.đóng vai trò
  2. 2.lỗi dùng sai của 作為|作为

例句Câu ví dụ

  • 1

    選擇合適的衛星圖做為底圖。

    xuǎnzé héshì de wèixīngtú zuòwéi dǐ tú。

    Chọn một bản đồ nền phù hợp từ hình ảnh vệ tinh.

  • 2

    我家院子和鄰居家院子之間有一道籬笆做為分界線。.

    wǒ jiā yuànzi hé línjū jiā yuànzi zhījiān yǒu yīdào líba zuòwéi fēnjièxiàn。 .

    Giữa vườn nhà tôi và vườn nhà hàng xóm có một hàng rào làm ranh giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做為 nghĩa là gì? · Kaori Dict