- 1.đóng vai trò
- 2.lỗi dùng sai của 作為|作为

例句Câu ví dụ
- 1
選擇合適的衛星圖做為底圖。
xuǎnzé héshì de wèixīngtú zuòwéi dǐ tú。
Chọn một bản đồ nền phù hợp từ hình ảnh vệ tinh.
- 2
我家院子和鄰居家院子之間有一道籬笆做為分界線。.
wǒ jiā yuànzi hé línjū jiā yuànzi zhījiān yǒu yīdào líba zuòwéi fēnjièxiàn。 .
Giữa vườn nhà tôi và vườn nhà hàng xóm có một hàng rào làm ranh giới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.