學華語Kaori Dict

zuò

ㄗㄨㄛˋ

TỐ

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.làm; sản xuất
  2. 2.viết; sáng tác
  3. 3.làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.(về người) làm (trung gian, học sinh giỏi, v.v.); trở thành (vợ chồng, bạn bè, v.v.)
  2. 5.(về vật) đóng vai trò; được dùng để
  3. 6.giả vờ (dáng vẻ hoặc thái độ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會做菜。

    wǒ huì zuò cài

    Tôi có thể nấu ăn

  • 2

    這樣做不公平。

    zhè yàng zuò bù gōng píng

    Làm như vậy là không công bằng

  • 3

    你這樣做不行。

    nǐ zhè yàng zuò bù xíng

    Ngươi làm như vậy không được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做 nghĩa là gì? · Kaori Dict