例句Câu ví dụ
- 1
有空兒來我家做客。
yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè
Hãy ghé nhà tôi khi rảnh
- 2
周末我們去朋友家做客。
zhōu mò wǒ men qù péng you jiā zuò kè
Cuối tuần chúng tôi đến nhà bạn bè chơi
- 3
他邀請我去做客。
tā yāo qǐng wǒ qù zuò kè
Anh ấy mời tôi đến chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
