學華語Kaori Dict

做客

zuò

ㄗㄨㄛˋ ㄎㄜˋ

TỐ KHÁCH

HSK 3
  1. 1.làm khách hoặc thăm viếng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有空兒來我家做客。

    yǒu kòngr lái wǒ jiā zuò kè

    Hãy ghé nhà tôi khi rảnh

  • 2

    周末我們去朋友家做客。

    zhōu mò wǒ men qù péng you jiā zuò kè

    Cuối tuần chúng tôi đến nhà bạn bè chơi

  • 3

    他邀請我去做客。

    tā yāo qǐng wǒ qù zuò kè

    Anh ấy mời tôi đến chơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做客 nghĩa là gì? · Kaori Dict