作客
zuòkè
[ㄗㄨㄛˋ ㄎㄜˋ]
TÁC KHÁCH
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.sống ở đâu đó như một vị khách; ở với ai đó như một khách mời; tạm trú

例句Câu ví dụ
- 1
昨天,我去我叔叔家作客。
zuótiān, wǒqù wǒ shūshu jiā zuòkè。
Hôm qua, tôi đến nhà chú tôi chơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.