例句Câu ví dụ
- 1
我相信你能夠做到。
wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào
Tôi tin bạn có thể làm được
- 2
他答應的事情一定會做到。
tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào
Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa
- 3
盡管很難,他還是做到了。
jǐn guǎn hěn nán tā hái shi zuò dào liǎo
Dù rất khó, anh ấy vẫn làm được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
