學華語Kaori Dict

做到

zuòdào

ㄗㄨㄛˋ ㄉㄠˋ

TỐ ĐÁO

HSK 2TOCFL 3
  1. 1.hoàn thành
  2. 2.đạt được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我相信你能夠做到。

    wǒ xiāng xìn nǐ néng gòu zuò dào

    Tôi tin bạn có thể làm được

  • 2

    他答應的事情一定會做到。

    tā dā ying de shì qing yī dìng huì zuò dào

    Anh ấy sẽ thực hiện những điều anh ấy hứa

  • 3

    盡管很難,他還是做到了。

    jǐn guǎn hěn nán tā hái shi zuò dào liǎo

    Dù rất khó, anh ấy vẫn làm được

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

做到 nghĩa là gì? · Kaori Dict