學華語Kaori Dict

聽到

giản thể: 听到

tīngdào

ㄊㄧㄥ ㄉㄠˋ

DẪN ĐÁO

HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽見了,也聽到你的話了。

    wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le

    Tôi đã nghe thấy, cũng nghe được lời anh nói

  • 2

    我聽到門關了。

    wǒ tīngdào mén guān le。

    Tôi nghe thấy cửa đóng rồi

  • 3

    我聽到我的名字。

    wǒ tīngdào wǒ de míngzi。

    Tôi nghe thấy tên mình.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聽到 nghĩa là gì? · Kaori Dict