例句Câu ví dụ
- 1
我聽見了,也聽到你的話了。
wǒ tīng jiàn le yě tīng dào nǐ de huà le
Tôi đã nghe thấy, cũng nghe được lời anh nói
- 2
我聽到門關了。
wǒ tīngdào mén guān le。
Tôi nghe thấy cửa đóng rồi
- 3
我聽到我的名字。
wǒ tīngdào wǒ de míngzi。
Tôi nghe thấy tên mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 聽THÍNH (聽) – nghe: Cái tai (耳 nhĩ) của bậc vua (王 vương), mười (十) con mắt (罒) và một (一) trái tim (心 tâm) — NGHE bằng cả tai, mắt lẫn tấm lòng, thế mới là THÍNH giả.
