學華語Kaori Dict

看到

kàndào

ㄎㄢˋ ㄉㄠˋ

KHÁN ĐÁO

HSK 1TOCFL 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看到那個人回來了。

    wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le

    Tôi thấy người đó về

  • 2

    我看見他了,他也看到我了。

    wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le

    Tôi đã nhìn thấy anh ấy, anh ấy cũng đã nhìn thấy tôi

  • 3

    我剛剛看到這個通知。

    wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī

    Tôi vừa mới thấy thông báo này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看到 nghĩa là gì? · Kaori Dict