例句Câu ví dụ
- 1
我看到那個人回來了。
wǒ kàn dào nà gè rén huí lai le
Tôi thấy người đó về
- 2
我看見他了,他也看到我了。
wǒ kàn jiàn tā le tā yě kàn dào wǒ le
Tôi đã nhìn thấy anh ấy, anh ấy cũng đã nhìn thấy tôi
- 3
我剛剛看到這個通知。
wǒ gāng gang kàn dào zhè ge tōng zhī
Tôi vừa mới thấy thông báo này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
