學華語Kaori Dict

找到

zhǎodào

ㄓㄠˇ ㄉㄠˋ

TRẢO ĐÁO

HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我找到了書包。

    wǒ zhǎo dào liǎo shū bāo

    Tôi đã tìm thấy túi xách

  • 2

    他找到了線索。

    tā zhǎo dào liǎo xiàn suǒ

    Anh ấy đã tìm thấy manh mối

  • 3

    他找到了新的出路。

    tā zhǎo dào liǎo xīn de chū lù

    Anh ấy đã tìm thấy con đường thoát mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找到 nghĩa là gì? · Kaori Dict