例句Câu ví dụ
- 1
我找到了書包。
wǒ zhǎo dào liǎo shū bāo
Tôi đã tìm thấy túi xách
- 2
他找到了線索。
tā zhǎo dào liǎo xiàn suǒ
Anh ấy đã tìm thấy manh mối
- 3
他找到了新的出路。
tā zhǎo dào liǎo xīn de chū lù
Anh ấy đã tìm thấy con đường thoát mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
