學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tìm kiếm, tìm thấymáy dịch

zhǎoTRẢO

  1. 1.cố gắng tìm
  2. 2.tìm
  3. 3.đến gặp ai đó
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

找 (会意。从手,从戈。像用手拾戈。本义觅取,寻求) 同本义 这可丢了!往那里找去?--《红楼梦》 退有余,把超过应收的钱物退还 补不足 当下先秤了一半船钱,那一半直待到县时找足。--《警世通言》 又如找补(添补;补偿;补充);找价(补加价款) 希望与…见面 找zhǎo ⒈觅取,寻求,想要得到你~什么?~事做。~窍门。自~苦吃。 ⒉退回,补还~退。~你的钱。~补损失。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Đi tìm kiếm cầm giáo (戈) trong tay (扌)

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 找 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict