學華語Kaori Dict

找抽

zhǎochōu

ㄓㄠˇ ㄔㄡ

TRẢO TRỪU

  1. 1.(khẩu ngữ) tìm rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    你又皮發癢了,找抽,是吧?

    nǐ yòu pí fāyǎng le, zhǎochōu, shì ba?

    Anh lại bị ngứa, muốn đánh nhau à, phải không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

找抽 nghĩa là gì? · Kaori Dict