例句Câu ví dụ
- 1
你又皮發癢了,找抽,是吧?
nǐ yòu pí fāyǎng le, zhǎochōu, shì ba?
Anh lại bị ngứa, muốn đánh nhau à, phải không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
