- 1.hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)

例句Câu ví dụ
- 1
這裡不能抽煙。
zhè lǐ bù néng chōu yān
Không được hút thuốc ở đây
- 2
這裡不許抽煙。
zhè lǐ bù xǔ chōu yān
Ở đây không được hút thuốc
- 3
抽煙有害健康。
chōu yān yǒu hài jiàn kāng
Hút thuốc có hại cho sức khỏe

這裡不能抽煙。
zhè lǐ bù néng chōu yān
Không được hút thuốc ở đây
這裡不許抽煙。
zhè lǐ bù xǔ chōu yān
Ở đây không được hút thuốc
抽煙有害健康。
chōu yān yǒu hài jiàn kāng
Hút thuốc có hại cho sức khỏe