字義Nghĩa
khói, thanmáy dịch
yānYÊN
- 1.thuốc lá hoặc thuốc lào
- 2.LT:根[gen1]
- 3.khói
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煙火khói lửa
- 煙花pháo hoa
- 煙囪ống khói
- 煙霧khói
- 煙消雲散tan biến như khói trong không khí
- 煙台Yantai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
- 煙圈vòng khói
- 煙土thuốc phiện thô
- 煙塵khói và bụi
- 煙屁tàn thuốc lá
- 吸煙hút thuốc
- 抽煙hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)
- 戒煙bỏ thuốc lá
- 香煙thuốc lá
- 香菸cigar (CL: chi [chi1], điều [tiao2], căn [gen1], bao [bao1], hộp [he2]) (biến thể của 香煙 [xiang1 yan1])
- 冒煙bốc khói