字義Nghĩa
dừng lạimáy dịch
yīnNHÂN
- 1.ngăn chặn
- 2.đắp đập chuyển hướng dòng chảy
- 3.mô đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
垔yīn 1."堙"﹑"陻"的古字。堵塞。 2.充实。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 西 [xī] chỉ âm.
đất; đất