學華語Kaori Dict

香煙

giản thể: 香烟

xiāngyān

ㄒㄧㄤ ㄧㄢ

HƯƠNG YÊN

HSK 7-9N
  1. 1.thuốc lá
  2. 2.khói từ nhang đang cháy
  3. 3.LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    咖啡和香煙。

    kāfēi hé xiāngyān。

    Cà phê và thuốc lá

  • 2

    給我支香煙吧。

    gěi wǒ zhī xiāngyān ba。

    Cho tôi một điếu thuốc đi

  • 3

    別忘了把香煙熄掉。

    bié wàng le bǎ xiāngyān xī diào。

    Đừng quên tắt điếu thuốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香煙 nghĩa là gì? · Kaori Dict