- 1.thuốc lá
- 2.khói từ nhang đang cháy
- 3.LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
咖啡和香煙。
kāfēi hé xiāngyān。
Cà phê và thuốc lá
- 2
給我支香煙吧。
gěi wǒ zhī xiāngyān ba。
Cho tôi một điếu thuốc đi
- 3
別忘了把香煙熄掉。
bié wàng le bǎ xiāngyān xī diào。
Đừng quên tắt điếu thuốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.