學華語Kaori Dict

香蕉

xiāngjiāo

ㄒㄧㄤ ㄐㄧㄠ

HƯƠNG TIÊU

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.quả chuối
  2. 2.LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    香蕉皮要放好。

    xiāng jiāo pí yào fàng hǎo

    Lá chuối cần được cất gọn

  • 2

    蘋果和香蕉都很有營養。

    píng guǒ hé xiāng jiāo dōu hěn yǒu yíng yǎng

    Táo và chuối đều rất bổ dưỡng

  • 3

    香蕉樹在南方生長得快。

    xiāng jiāo shù zài nán fāng shēng zhǎng dé kuài

    Cây chuối sinh trưởng nhanh ở phía nam

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香蕉 nghĩa là gì? · Kaori Dict