例句Câu ví dụ
- 1
把它相較於其他有意思的活動:去電影院,看書,散步,跟朋友聊天等等。
bǎ tā xiāngjiào yú qítā yǒuyìsi de huódòng: qù diànyǐngyuàn, kànshū, sànbù, gēn péngyou liáotiān děngděng。
So sánh nó với các hoạt động vui vẻ khác: xem phim, đọc sách, đi dạo, trò chuyện với bạn bè v.v.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 較GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.
