字義Nghĩa
so sánhmáy dịch
jiàoGIẢO
- 1.(hình thức ràng buộc) so sánh
- 2.(văn học) tranh luận
- 3.so với
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa, 交 [jiāo] chỉ âm.
Khốc — xe
字的故事Chuyện chữ
GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.
組詞Từ chứa chữ này
- 較量đọ sức với ai
- 較勁đọ sức
- 較場bãi tập quân sự
- 較大tương đối lớn
- 較好tốt hơn
- 較差biên độ (sự khác biệt giữa giá trị thấp nhất và cao nhất)
- 較差bình thường
- 較比tương đối (thông tục)
- 較為tương đối
- 較然rõ ràng
- 比較so sánh
- 計較bận tâm
- 相較so sánh
- 斤斤計較mặc cả từng chút
- 較略xấp xỉ
- 較真nghiêm túc