- 1.đọ sức
- 2.cạnh tranh
- 3.mang tính cạnh tranh hơn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.chống đối ai đó
- 5.không nhượng bộ
- 6.nỗ lực đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 較GIẢO (較) – so sánh: Hai cỗ xe (車 xa) giao nhau (交 giao) trên đường đua — đọ xem xe nào nhanh hơn: SO SÁNH, tương đối hơn kém.