字義Nghĩa
mạnh, kiên cường, vững chắc, quyền lựcmáy dịch
jìngKÌNH
- 1.tráng kiện
- 2.vững chắc
- 3.mạnh mẽ
jìnKÌNH
- 1.sức mạnh
- 2.năng lượng
- 3.nhiệt tình
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 巠 [jīng] chỉ âm.
nộ; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勁頭nhiệt huyết
- 勁兒biến thể er hoá của 勁|劲[jin4]
- 勁力sức mạnh thể chất; sức mạnh
- 勁卒lính tinh nhuệ
- 勁吹
- 勁射cú sút mạnh (ví dụ: trong bóng đá)
- 勁峭
- 勁急mạnh và nhanh chóng
- 勁拔cao và thẳng
- 勁挺mạnh mẽ
- 使勁dốc hết sức lực
- 起勁hăng hái; mạnh mẽ; nhiệt tình
- 強勁mạnh mẽ
- 費勁tốn sức
- 沒勁không có sức
- 較勁đọ sức