學華語Kaori Dict

使勁

giản thể: 使劲

shǐjìn

ㄕˇ ㄐㄧㄣˋ

SỬ KÌNH

HSK 4TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    別使勁拉,會斷的。

    bié shǐ jìn lā huì duàn de

    Đừng kéo mạnh, sẽ đứt

  • 2

    他使勁使她轉移視線。

    tā shǐjìn shǐ tā zhuǎnyíshìxiàn。

    Hắn cố gắng khiến nàng chuyển hướng tầm nhìn

  • 3

    啄木鳥正在使勁地啄樹乾。

    zhuómùniǎo zhèngzài shǐjìn de zhuó shùgàn。

    Chim sơn ca đang gõ mạnh vào thân cây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

使勁 nghĩa là gì? · Kaori Dict