例句Câu ví dụ
- 1
她是天使。
tā shì tiānshǐ。
She is an angel
- 2
妳宛如天使!
nǐ wǎnrú tiānshǐ!
Cô giống như thiên thần!
- 3
你真是個天使!
nǐ zhēnshi gě tiānshǐ!
Anh thật là một thiên thần
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
