學華語Kaori Dict

天使

tiānshǐ

ㄊㄧㄢ ㄕˇ

THIÊN SỬ

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是天使。

    tā shì tiānshǐ。

    She is an angel

  • 2

    妳宛如天使!

    nǐ wǎnrú tiānshǐ!

    Cô giống như thiên thần!

  • 3

    你真是個天使!

    nǐ zhēnshi gě tiānshǐ!

    Anh thật là một thiên thần

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天使 nghĩa là gì? · Kaori Dict