學華語Kaori Dict

天時

giản thể: 天时

tiānshí

ㄊㄧㄢ ㄕˊ

THIÊN THỜI

  1. 1.thời gian
  2. 2.thời điểm thích hợp
  3. 3.điều kiện thời tiết
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.vận mệnh
  2. 5.dòng thời gian
  3. 6.trật tự tự nhiên của trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我五天時間。

    gěi wǒ wǔ tiānshí jiān。

    Cho tôi năm ngày.

  • 2

    我覺得很難用一天時間做完所有這些工作。

    wǒ juéde hěn nán yòng yī tiānshí jiān zuòwán suǒyǒu zhèxiē gōngzuò。

    Ta cảm thấy khó có thể hoàn thành tất cả những công việc này trong một ngày.

  • 3

    它花了我三天時間去閱讀這本書。

    tā huā le wǒ sān tiānshí jiān qù yuèdú zhè běn shū。

    Tôi đã mất ba ngày để đọc cuốn sách này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天時 nghĩa là gì? · Kaori Dict