例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡甜食。
wǒ xǐhuan tiánshí。
Tôi thích đồ ngọt
- 2
我知道你不喜歡甜食。
wǒ zhīdào nǐ bù xǐhuan tiánshí。
Tôi biết anh không thích đồ ngọt.
- 3
你上星期吃了多少甜食?
nǐ shàngxīngqī chī le duōshao tiánshí?
Anh đã ăn bao nhiêu kẹo vào tuần trước?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
