學華語Kaori Dict

甜食

tiánshí

ㄊㄧㄢˊ ㄕˊ

ĐIỀM THỰC

TOCFL 7
  1. 1.món tráng miệng
  2. 2.món ngọt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡甜食。

    wǒ xǐhuan tiánshí。

    Tôi thích đồ ngọt

  • 2

    我知道你不喜歡甜食。

    wǒ zhīdào nǐ bù xǐhuan tiánshí。

    Tôi biết anh không thích đồ ngọt.

  • 3

    你上星期吃了多少甜食?

    nǐ shàngxīngqī chī le duōshao tiánshí?

    Anh đã ăn bao nhiêu kẹo vào tuần trước?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甜食 nghĩa là gì? · Kaori Dict