例句Câu ví dụ
- 1
孩子愛吃零食和巧克力。
hái zi ài chī líng shí hé qiǎo kè lì
Trẻ em rất thích ăn đồ ăn vặt và socola
- 2
幫我買點零食吧。
bāng wǒ mǎi diǎn língshí ba。
Hãy giúp tôi mua một chút đồ ăn vặt
- 3
湯姆帶了一些零食。
Tāngmǔ dài le yīxiē língshí。
Tôm mang theo một số đồ ăn vặt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
