學華語Kaori Dict

零食

língshí

ㄌㄧㄥˊ ㄕˊ

LINH THỰC

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.đồ ăn vặt
  2. 2.đồ ăn nhẹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    孩子愛吃零食和巧克力。

    hái zi ài chī líng shí hé qiǎo kè lì

    Trẻ em rất thích ăn đồ ăn vặt và socola

  • 2

    幫我買點零食吧。

    bāng wǒ mǎi diǎn língshí ba。

    Hãy giúp tôi mua một chút đồ ăn vặt

  • 3

    湯姆帶了一些零食。

    Tāngmǔ dài le yīxiē língshí。

    Tôm mang theo một số đồ ăn vặt.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零食 nghĩa là gì? · Kaori Dict