學華語Kaori Dict

零錢

giản thể: 零钱

língqián

ㄌㄧㄥˊ ㄑㄧㄢˊ

LINH TIỀN

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.tiền thối
  2. 2.lẻ tiền
  3. 3.tiền tiêu vặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    有零錢嗎?

    yǒu língqián ma?

    Có tiền lẻ không?

  • 2

    我沒任何零錢。

    wǒ méi rènhé língqián。

    Tôi không có đồng xu nào

  • 3

    不用找零錢了。

    bùyòngzhǎo língqián le。

    Không cần tìm tiền lẻ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

零錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict