- 1.tiền thối
- 2.lẻ tiền
- 3.tiền tiêu vặt

例句Câu ví dụ
- 1
有零錢嗎?
yǒu língqián ma?
Có tiền lẻ không?
- 2
我沒任何零錢。
wǒ méi rènhé língqián。
Tôi không có đồng xu nào
- 3
不用找零錢了。
bùyòngzhǎo língqián le。
Không cần tìm tiền lẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.