字義Nghĩa
tiền, tiền tệ, đồng xumáy dịch
qiánTIỀN
- 1.tiền xu
- 2.tiền
- 3.LT:筆|笔[bi3]
QiánTIỀN
- 1.họ [Qian2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 戔 [jiān] chỉ âm.
tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
組詞Từ chứa chữ này
- 錢包ví
- 錢財của cải
- 錢幣tiền
- 錢串xâu tiền
- 錢塘Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]
- 錢夾ví tiền
- 錢樹cây tiền
- 錢物tiền và vật có giá trị
- 錢皮Carlo Azeglio Ciampi (1920-2016), tổng thống Ý 1999-2006
- 錢糧thuế đất
- 價錢giá cả
- 賺錢kiếm tiền
- 金錢tiền
- 零錢tiền thối
- 掙錢kiếm tiền
- 值錢có giá trị