學華語Kaori Dict

錢財

giản thể: 钱财

qiáncái

ㄑㄧㄢˊ ㄘㄞˊ

TIỀN TÀI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.của cải
  2. 2.tiền bạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對錢財很貪婪。

    tā duì qiáncái hěn tānlán。

    Anh ấy tham lam về tiền bạc

  • 2

    湯姆無鬚錢財也能享受。

    Tāngmǔ wúxū qiáncái yě néng xiǎngshòu。

    Tom có thể tận hưởng mà không cần tiền

  • 3

    他在銀行里有大量錢財。

    tā zài yínháng lǐ yǒu dàliàng qiáncái。

    Anh ấy có nhiều tiền trong ngân hàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

錢財 nghĩa là gì? · Kaori Dict