學華語Kaori Dict

財產

giản thể: 财产

cáichǎn

ㄘㄞˊ ㄔㄢˇ

TÀI SẢN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.tài sản
  2. 2.nguồn vốn
  3. 3.di sản
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是他的私人財產。

    zhè shì tā de sī rén cái chǎn

    Đây là tài sản riêng của anh ấy

  • 2

    他占有很多財產。

    tā zhàn yǒu hěn duō cái chǎn

    Anh ấy sở hữu nhiều tài sản

  • 3

    他們打官司爭財產。

    tā men dǎ guān si zhēng cái chǎn

    Họ kiện tụng để tranh giành tài sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

財產 nghĩa là gì? · Kaori Dict