學華語Kaori Dict

遺產

giản thể: 遗产

chǎn

ㄧˊ ㄔㄢˇ

DI SẢN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.di sản
  2. 2.dấu ấn
  3. 3.thừa kế
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.di vật
  2. 5.LT:筆|笔[bi3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是爺爺留下的遺產。

    zhè shì yé ye liú xià de yí chǎn

    Đây là di sản mà ông nội để lại

  • 2

    薩米要求這所房子是他遺產中的一部分。

    Sà mǐ yāoqiú zhè suǒ fángzi shì tā yíchǎn zhòngdì yībùfen。

    Samy yêu cầu rằng ngôi nhà này là một phần trong di sản của ông.

  • 3

    他繼承了他爸爸的龐大遺產。

    tā jìchéng le tā bàba de pángdà yíchǎn。

    Anh ấy kế thừa di sản to lớn của cha mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遺產 nghĩa là gì? · Kaori Dict