
例句Câu ví dụ
- 1
這是爺爺留下的遺產。
zhè shì yé ye liú xià de yí chǎn
Đây là di sản mà ông nội để lại
- 2
薩米要求這所房子是他遺產中的一部分。
Sà mǐ yāoqiú zhè suǒ fángzi shì tā yíchǎn zhòngdì yībùfen。
Samy yêu cầu rằng ngôi nhà này là một phần trong di sản của ông.
- 3
他繼承了他爸爸的龐大遺產。
tā jìchéng le tā bàba de pángdà yíchǎn。
Anh ấy kế thừa di sản to lớn của cha mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.