字義Nghĩa
sinh nở, sinh ra, sản xuấtmáy dịch
chǎnSẢN
- 1.sinh đẻ
- 2.sinh sản
- 3.sản xuất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
產yí 1.陶制的容器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
sinh
字的故事Chuyện chữ
SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.
組詞Từ chứa chữ này
- 產生phát sinh; hình thành; xảy ra
- 產業công nghiệp
- 產品hàng hóa
- 產量sản lượng
- 產地nguồn gốc (của sản phẩm)
- 產值giá trị sản xuất
- 產物sản phẩm
- 產下sinh (sinh con)
- 產仔sinh đẻ (động vật)
- 產假nghỉ thai sản
- 生產sản xuất; chế tạo
- 財產tài sản
- 遺產di sản
- 破產phá sản
- 資產tài sản
- 增產tăng sản lượng