學華語Kaori Dict

破產

giản thể: 破产

chǎn

ㄆㄛˋ ㄔㄢˇ

PHÁ SẢN

HSK 4TOCFL 5
  1. 1.phá sản
  2. 2.trở nên nghèo khó

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司破產的消息是真的。

    gōng sī pò chǎn de xiāo xi shì zhēn de

    Thông tin về công ty phá sản là thật

  • 2

    他破產了。

    tā pòchǎn le。

    Anh ấy phá sản

  • 3

    公司破產了。

    gōngsī pòchǎn le。

    Công ty phá sản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破產 nghĩa là gì? · Kaori Dict