- 1.phá sản
- 2.trở nên nghèo khó

例句Câu ví dụ
- 1
公司破產的消息是真的。
gōng sī pò chǎn de xiāo xi shì zhēn de
Thông tin về công ty phá sản là thật
- 2
他破產了。
tā pòchǎn le。
Anh ấy phá sản
- 3
公司破產了。
gōngsī pòchǎn le。
Công ty phá sản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.