學華語Kaori Dict

產生

giản thể: 产生

chǎnshēng

ㄔㄢˇ ㄕㄥ

SẢN SINH

HSK 3TOCFL 4V
  1. 1.phát sinh; hình thành; xảy ra
  2. 2.tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

例句Câu ví dụ

  • 1

    新方法產生了好的效果。

    xīn fāng fǎ chǎn shēng le hǎo de xiào guǒ

    Phương pháp mới mang lại hiệu quả tốt

  • 2

    熱情會產生痛苦。

    rèqíng huì chǎnshēng tòngkǔ。

    Tình cảm sẽ tạo ra đau khổ

  • 3

    事故由一個簡單的錯誤產生。

    shìgù yóu yīge jiǎndān de cuòwù chǎnshēng。

    Tai nạn phát sinh từ một sai lầm đơn giản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

產生 nghĩa là gì? · Kaori Dict